中国证监会
Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt của 中國證券監督管理委員會|中国证券监督管理委员会
Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt của 中國證券監督管理委員會|中国证券监督管理委员会
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt thành 證監會|证监会[Zheng4 jian1 hui4]
›中国共产党中央委员会Zhōng guó Gòng chǎn dǎng Zhōng yāng Wěi yuán huìỦy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央[Zhong1 Gong4 Zhong1 yang1]
›中国石油化工股份有限公司Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sīTập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化[Zhong1 shi2 hua4]
›中央宣传部Zhōng yāng Xuān chuán bùBan Tuyên giáo Trung ương (viết tắt của 中國共產黨中央委員會宣傳部|中国共产党中央委员会宣传部[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1…
›中国残联Zhōng guó Cán liánLiên đoàn Người khuyết tật Trung Quốc (viết tắt của 中國殘疾人聯合會|中国残疾人联合会[Zhong1 guo2 Can2 ji2 ren2 Lian2 he2…
›中国文联Zhōng guó wén liánviết tắt của 中國文學藝術界聯合會|中国文学艺术界联合会, Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)
›中国文学艺术界联合会Zhōng guó Wén xué Yì shù jiè Lián hé huìLiên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC); viết tắt thành 文聯|文联
›中国教育和科研计算机网Zhōng guó Jiào yù hé Kē yán Jì suàn jī WǎngMạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET); viết tắt thành 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.