枝晶 zhī jīng 枝晶 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 枝晶 trong tiếng Việt viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶[shu4 zhi1 zhuang4 jing1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan