珍奶 zhēn nǎi 珍奶 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 珍奶 trong tiếng Việt viết tắt của trà sữa trân châu 珍珠奶茶 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan