Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
yán

ngọn lửa; viêm

Từ vựng
yán

biến thể cũ của 炎[yan2]

Từ vựng
yān

ở đâu; như thế nào

Từ vựng
yàn

biến thể cũ của 焰[yan4]

Từ vựng
yàn

ngọn lửa

Từ vựng
yàn

biến thể của 焰[yan4]

Từ vựng
yān

thuốc lá hoặc thuốc lào; LT:根[gen1]; khói; sương; hơi nước; LT:縷|缕[lu:3]; cây thuốc lá; (mắt) bị kích thích bởi khói

Từ vựng
yàn

biến thể của 焰[yan4]

Từ vựng
yàn

chim én (họ Hirundinidae); biến thể cũ của 宴[yan4]

Từ vựng
yàn

ngọn lửa

Từ vựng
yān

một loại ngọc

Từ vựng
yǎn

đá quý; ánh lấp lánh của đá quý

Từ vựng
yǎn

đồ đất nung

Từ vựng
yǎn

mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề); LT:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1]; lượng từ cho vật rỗng lớn (giếng, bếp, nồi vv)

Từ vựng
yán

nghiền; học; nghiên cứu

Từ vựng
yán

biến thể của 研[yan2]

Từ vựng
yàn

nghiên mực

Từ vựng
yán

vách đá

Từ vựng
yán

chiếu tre để ngồi

Từ vựng
yān

trúc đen

Từ vựng
yán

biến thể của 檐[yan2]

Từ vựng
𫄧
yán

tua rua mũ

Từ vựng
yǎn

chườm; van

Từ vựng
yān

phấn hồng

Từ vựng
yān

biến thể của 醃|腌[yan1]

Từ vựng
yān

biến thể của 胭[yan1]

Từ vựng
yàn

biến thể của 艷|艳[yan4]

Từ vựng
yàn

rực rỡ; lộng lẫy; phô trương; đa tình; lãng mạn; đáng ghen tị

Từ vựng
yán

dùng trong 芫荽[yan2 sui5]

Từ vựng
yán

chiếu tre; tiệc, buổi tiệc

Từ vựng