Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yán

檐 là gì?

[yán] có nghĩa là biến thể của 檐[yan2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 檐 trong tiếng Việt

biến thể của 檐[yan2]

Cách đọc và ghi nhớ 檐

được đọc là yán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 檐[yan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan