Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
yàn

kiểm tra; thử; nghiệm

Từ vựng
yǎn

gặp ác mộng

Từ vựng
yǎn

cá lòng tong

Từ vựng
yàn

biến thể cũ của 雁[yan4]

Từ vựng
yán

(dùng để đặt tên cho loài vạc và một số loài diệc khác); cũng đọc là [jian1]

Từ vựng
yàn

biến thể của 雁[yan4]

Từ vựng
yàn

chim cút

Từ vựng
yàn

loài chim giống chim cút

Từ vựng
yàn

biến thể của 燕[yan4]

Từ vựng
yán

muối; LT:粒[li4]

Từ vựng
yán

dê (cổ đại)

Từ vựng
yǎn

đốm đen trên cơ thể

Từ vựng
yǎn

chuột chũi

Từ vựng
yǎn

cao và sáng

Từ vựng
yǎng

ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ; dựa vào

Từ vựng
yáng

giả vờ; giả bộ

Từ vựng
yǎng

bụi mịn; dồi dào; rộng lớn

Từ vựng
yáng

cừu đất sét chôn cùng người chết

Từ vựng
yāng

trung tâm; kết thúc; cầu xin; nài nỉ

Từ vựng
yáng

đi qua đi lại

Từ vựng
yàng

bất mãn

Từ vựng
yàng

bệnh tật

Từ vựng
yáng

nâng; giương; hành động tung hoặc sảy; rải (trong gió); phấp phới; truyền bá

Từ vựng
yáng

biến thể của 揚|扬[yang2]

Từ vựng
yáng

biến thể cũ của 陽[yang2]

Từ vựng
yáng

mặt trời mọc; ánh nắng

Từ vựng
yáng

cây dương

Từ vựng
yàng

biến thể chữ Nhật của 樣|样

Từ vựng
yàng

cách; thứ; phương thức; diện mạo; hình dạng; lượng từ: loại, kiểu

Từ vựng
yāng

tai họa

Từ vựng