Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yān

腌 là gì?

[yān] có nghĩa là biến thể của 醃|腌[yan1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腌 trong tiếng Việt

biến thể của 醃|腌[yan1]

Cách đọc và ghi nhớ 腌

được đọc là yān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 醃|腌[yan1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan