腌 là gì?
腌 [yān] có nghĩa là biến thể của 醃|腌[yan1].
Nghĩa của từ 腌 trong tiếng Việt
biến thể của 醃|腌[yan1]
Cách đọc và ghi nhớ 腌
腌 được đọc là yān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 醃|腌[yan1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .