Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yàn

燕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燕 trong tiếng Việt

chim én (họ Hirundinidae); biến thể cũ của 宴[yan4]

Tra từ liên quan