Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
yān

biến thể của 煙|烟[yan1]; thuốc lá; khói

Từ vựng
yán

sên; trong 蜿蜒[wan1 yan2]

Từ vựng
yǎn

Hemidactylus bowringii

Từ vựng
yǎn

lan rộng; phát triển; tràn ra; khuếch đại; dư thừa

Từ vựng
yàn

biến thể của 燕[yan4], chim én

Từ vựng
yán

từ; ngôn từ; nói; trò chuyện

Từ vựng
yán

bộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁[yan2 zi4 pang2]

Từ vựng
yàn

biến thể của 宴[yan4]

Từ vựng
yàn

phán quyết tư pháp

Từ vựng
yàn

biến thể cũ của 豔|艳[yan4]

Từ vựng
yàn

biến thể của 艷|艳[yan4]

Từ vựng
yàn

biến thể của 贗|赝[yan4]

Từ vựng
yàn

giả

Từ vựng
Yān

họ [Yan1]; tên một quận ở Hà Nam

Từ vựng
yān

muối; ướp; chế biến (thịt); tẩm ướp

Từ vựng
yàn

biến thể của 宴[yan4]

Từ vựng
yàn

đậm (trà)

Từ vựng
yán

biến thể cũ của 沿[yan2]

Từ vựng
Yán

họ [Yan2]

Từ vựng
yān

thiến; người bị thiến

Từ vựng
yán

(văn học) cổng của ngõ

Từ vựng
yān

xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]

Từ vựng
yǎn

hình dáng núi, như hai cái nồi úp lên nhau; bờ dốc đứng của dòng suối; con đường núi gồ ghề

Từ vựng
yàn

ngỗng trời

Từ vựng
yán

màu; sắc mặt; dung mạo

Từ vựng
yán

biến thể Nhật Bản của 顏|颜[yan2]

Từ vựng
yàn

ăn no

Từ vựng
yǎn

mùi hương thơm

Từ vựng
yàn

biến thể của 驗|验[yan4]

Từ vựng
yàn

biến thể tiếng Nhật của 驗|验

Từ vựng