Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yán

炏 là gì?

[yán] có nghĩa là biến thể cũ của 炎[yan2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炏 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 炎[yan2]

Cách đọc và ghi nhớ 炏

được đọc là yán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 炎[yan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan