Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
斑胁田鸡
bān xié tián jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước bụng vằn (Porzana paykullii)

Cụm từ
半信半疑
bàn xìn bàn yí

nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi

Cụm từ
伴星
bàn xīng

sao đồng hành

Cụm từ
颁行
bān xíng

ban hành để thực thi

Cụm từ
斑胸滨鹬
bān xiōng bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ ngực vằn (Calidris melanotos)

Cụm từ
斑胸短翅莺
bān xiōng duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi ngực đốm (Locustella thoracica)

Cụm từ
斑胸钩嘴鹛
bān xiōng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ cong vằn đen (Pomatorhinus gravivox)

Cụm từ
斑胸田鸡
bān xiōng tián jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước ngực đốm (Porzana porzana)

Cụm từ
斑胸噪鹛
bān xiōng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim cười ngực đốm (Garrulax merulinus)

Cụm từ
办学
bàn xué

điều hành một trường học

Cụm từ
板牙
bǎn yá

răng cửa; răng hàm; đầu cắt ren; ống ren

Cụm từ
板鸭
bǎn yā

vịt muối khô ép

Cụm từ
班雅明
Bān yǎ míng

Benjamin (tên)

Cụm từ
扮演
bàn yǎn

đóng vai; diễn

Cụm từ
斑岩
bān yán

porphyry (địa chất)

Cụm từ
板岩
bǎn yán

đá phiến

Cụm từ
板烟
bǎn yān

thỏi (thuốc lá)

Cụm từ
板眼
bǎn yǎn

nhịp trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc; sự có trật tự

Cụm từ
半腰
bàn yāo

giữa chừng; một nửa đường

Cụm từ
斑腰燕
bān yāo yàn

(loài chim ở Trung Quốc) chim én sọc (Cecropis striolata)

Cụm từ
半夜
bàn yè

nửa đêm; trong đêm khuya

Cụm từ
半夜三更
bàn yè sān gēng

giữa đêm khuya; đêm muộn

Cụm từ
搬移
bān yí

chuyển nhà; tái định cư; chuyển dọn

Cụm từ
半音
bàn yīn

bán âm

Cụm từ
半音程
bàn yīn chéng

nửa cung

Cụm từ
半以上
bàn yǐ shàng

hơn một nửa

Cụm từ
搬用
bān yòng

áp dụng một cách máy móc; sao chép và sử dụng

Cụm từ
伴有
bàn yǒu

được kèm theo

Cụm từ
板油
bǎn yóu

mỡ lá; mỡ tấm

Cụm từ
半圆
bàn yuán

hình bán nguyệt

Cụm từ