Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斑岩

bān yán

斑岩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斑岩 trong tiếng Việt

porphyry (địa chất)

Tra từ liên quan