Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颁行頒行

bān xíng

颁行 là gì?

颁行 [bān xíng] có nghĩa là ban hành để thực thi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颁行 trong tiếng Việt

ban hành để thực thi

Cách đọc và ghi nhớ 颁行

颁行 được đọc là bān xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ban hành để thực thi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan