Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板牙

bǎn yá

板牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板牙 trong tiếng Việt

  1. răng cửa
  2. răng hàm
  3. đầu cắt ren
  4. ống ren
Tra từ liên quan