Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板鸭板鴨

bǎn yā

板鸭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板鸭 trong tiếng Việt

vịt muối khô ép

Tra từ liên quan