Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伴星

bàn xīng

伴星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伴星 trong tiếng Việt

sao đồng hành

Tra từ liên quan