Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
办事
bàn shì

xử lý (công việc); làm việc

Cụm từ
颁示
bān shì

công bố; trưng bày

Cụm từ
办事处
bàn shì chù

văn phòng; cơ quan

Cụm từ
板式塔
bǎn shì tǎ

tháp chưng cất; tháp đĩa; tháp mâm

Cụm từ
半失业
bàn shī yè

bán thời gian; việc làm bán phần; việc làm không đủ

Cụm từ
半视野
bàn shì yě

nửa trường thị giác

Cụm từ
伴手
bàn shǒu

xem 伴手禮|伴手礼[ban4 shou3 li3]

Cụm từ
扳手
bān shǒu

cờ lê; mỏ lết; đòn bẩy (trên máy móc)

Cụm từ
颁授
bān shòu

trao tặng (ví dụ: bằng cấp); trao giải

Cụm từ
伴手礼
bàn shǒu lǐ

quà tặng khi thăm ai đó (đặc biệt là đặc sản địa phương mang về từ chuyến du lịch, hoặc sản phẩm đặc biệt của quốc gia mình mang ra nước ngoài) (Đài Loan)

Cụm từ
半数
bàn shù

một nửa số; một nửa

Cụm từ
板书
bǎn shū

viết lên bảng; viết trên bảng

Cụm từ
板刷
bǎn shuā

bàn chải cọ rửa

Cụm từ
半衰期
bàn shuāi qī

chu kỳ bán rã

Cụm từ
版税
bǎn shuì

tiền bản quyền (sách vở)

Cụm từ
半熟练
bàn shú liàn

bán thành thạo

Cụm từ
半数以上
bàn shù yǐ shàng

hơn một nửa

Cụm từ
半死
bàn sǐ

nửa chết (vì đau đớn, đói, mệt, v.v.); mệt chết đi được; sợ mất hồn; bị đánh gần chết; đánh ai đó tối tăm mặt mũi

Cụm từ
拌蒜
bàn suàn

đi loạng choạng (đi không vững)

Cụm từ
伴随
bàn suí

đi cùng; theo; phát sinh cùng; xảy ra đồng thời

Cụm từ
伴随效应
bàn suí xiào yìng

hiệu ứng phụ thuộc

Cụm từ
搬唆
bān suō

châm ngòi gây rối

Cụm từ
班台
bān tái

bàn làm việc

Cụm từ
半糖夫妻
bàn táng fū qī

vợ chồng cuối tuần; mối quan hệ có liên quan đến sugar-daddy

Cụm từ
半天
bàn tiān

nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu; giữa không trung; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
板条
bǎn tiáo

thanh gỗ mỏng

Cụm từ
半条命
bàn tiáo mìng

nửa mạng; sống dở; chỉ còn nửa sống nửa chết; (sợ hãi, bị đánh đập, v.v.) gần chết

Cụm từ
板条箱
bǎn tiáo xiāng

thùng gỗ

Cụm từ
伴同
bàn tóng

đi cùng

Cụm từ
斑头大翠鸟
bān tóu dà cuì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá của Blyth (Alcedo hercules)

Cụm từ