Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
搬场
bān chǎng

chuyển nhà; di dời; dọn đi

Cụm từ
半长轴
bàn cháng zhóu

bán trục; bán kính

Cụm từ
班禅喇嘛
Bān chán Lǎ ma

Lạt ma Banthiền

Cụm từ
拌炒
bàn chǎo

xào

Cụm từ
班超
Bān Chāo

Ban Siêu (33-102), nhà ngoại giao và quân sự nổi tiếng thời Hán

Cụm từ
板车
bǎn chē

xe đẩy tay; xe thùng phẳng; xe ba bánh thùng phẳng

Cụm từ
班车
bān chē

xe buýt (chạy) tuyến thường xuyên

Cụm từ
半成品
bàn chéng pǐn

hàng hoá bán thành phẩm; bài viết bán thành phẩm; sản phẩm bán thành phẩm

Cụm từ
斑翅凤头鹃
bān chì fèng tóu juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu đen trắng (Clamator jacobinus)

Cụm từ
斑翅椋鸟
bān chì liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo cánh đốm (Saroglossa spiloptera)

Cụm từ
斑翅鹩鹛
bān chì liáo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim trả bụi cánh vằn (Spelaeornis troglodytoides)

Cụm từ
半翅目
bàn chì mù

Hemiptera (phân bộ của bộ Homoptera, côn trùng bao gồm ve sầu và rệp)

Cụm từ
斑翅拟蜡嘴雀
bān chì nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ mỏ sáp cánh đốm (Mycerobas melanozanthos)

Cụm từ
斑翅山鹑
bān chì shān chún

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Dauria (Perdix dauurica)

Cụm từ
斑翅朱雀
bān chì zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng ba sọc (Carpodacus trifasciatus)

Cụm từ
搬出去
bān chū qù

chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài

Cụm từ
版次
bǎn cì

phiên bản (của sách v.v.); số hiệu phiên bản

Cụm từ
班次
bān cì

khối lớp; số hiệu lớp (trong trường); số hiệu chuyến bay hoặc chuyến xe; chuyến bay hoặc chuyến xe (được xem như một mục); ca làm việc

Cụm từ
颁赐
bān cì

trao tặng (huân chương, v.v.)

Cụm từ
板寸
bǎn cùn

kiểu tóc cua

Cụm từ
半打
bàn dá

nửa tá

Cụm từ
班达海
Bān dá Hǎi

Biển Banda, trong quần đảo Đông Ấn

Cụm từ
班代
bān dài

(Đài Loan) cán bộ lớp; lớp trưởng

Cụm từ
半岛
bàn dǎo

bán đảo

Cụm từ
扳道
bān dào

chuyển ray đường sắt

Cụm từ
班导
bān dǎo

(Đài Loan) giáo viên chủ nhiệm; giáo viên phụ trách lớp

Cụm từ
绊倒
bàn dǎo

vấp; ngã

Cụm từ
办到
bàn dào

hoàn thành; làm xong việc gì đó

Cụm từ
扳道岔
bān dào chà

chuyển ray đường sắt

Cụm từ
半导瓷
bàn dǎo cí

gốm bán dẫn (điện tử)

Cụm từ