Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颁赐頒賜

bān cì

颁赐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颁赐 trong tiếng Việt

trao tặng (huân chương, v.v.)

Tra từ liên quan