白扯蛋
biến thể của 白扯淡[bai2 che3 dan4]
biến thể của 白扯淡[bai2 che3 dan4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bệnh bạch biến
›白斑症bái bān zhèngbệnh bạch biến
›白拣bái jiǎnlựa chọn rẻ; chọn thứ không tốn kém gì
›白描bái miáotranh vẽ nét bằng mực và bút lông truyền thống; phong cách viết đơn giản và thẳng thắn
›白搭bái dākhông có tác dụng; không tốt
›白手套bái shǒu tàogăng tay trắng; (ví von) (lóng) người trung gian trong đàm phán; người đại diện cho quan chức trong giao…
›白撞bái zhuàngtai nạn (xe) mà tài xế không bị quy trách nhiệm
›白厅Bái tīngWhitehall
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.