Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
澳网
Ào wǎng

Giải Quần vợt Úc Mở rộng

Cụm từ
奥威尔
Ào wēi ěr

Orwell (tên); George Orwell (1903-1950), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Trại súc vật 動物農場|动物农场 và 1984 一九八四年

Cụm từ
奥委会
Ào wěi huì

ủy ban Olympic

Cụm từ
奥维耶多
Ào wéi yē duō

Oviedo (Asturias: Uviéu), thủ phủ của Asturias ở tây bắc Tây Ban Nha

Cụm từ
凹纹
āo wén

khuôn dập (in ấn, gia công kim loại, v.v.)

Cụm từ
螯虾
áo xiā

tôm càng; tôm rồng đất

Cụm từ
凹线
āo xiàn

rãnh

Cụm từ
凹陷
āo xiàn

bị lõm; trũng; hõm; sụt xuống

Cụm từ
坳陷
ào xiàn

(địa chất) chỗ trũng; khu vực trũng

Cụm từ
翱翔
áo xiáng

bay lượn; xoay vòng trên bầu trời

Cụm từ
遨翔
áo xiáng

biến thể của 翱翔[ao2 xiang2]

Cụm từ
澳新界
Ào xīn jiè

khu vực Australasia

Cụm từ
澳新军团
Ào - Xīn Jūn tuán

Quân đoàn Úc và New Zealand (ANZAC)

Cụm từ
澳新军团日
Ào xīn jūn tuán rì

Ngày Anzac

Cụm từ
奥西娜斯
Ào xī nuó sī

Oceanus, một Titan trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
奥匈帝国
Ào Xiōng Dì guó

Đế quốc Áo-Hung 1867-1918

Cụm từ
熬药
áo yào

sắc thuốc

Cụm từ
熬夜
áo yè

thức khuya hoặc suốt đêm

Cụm từ
遨游
áo yóu

du lịch; đi tham quan; đi lang thang

Cụm từ
奥援
ào yuán

đồng minh ngầm; hỗ trợ mạnh mẽ; hỗ trợ; dự phòng

Cụm từ
澳元
ào yuán

đô la Úc

Cụm từ
奥运村
Ào yùn cūn

Làng Olympic

Cụm từ
奥运赛
Ào yùn sài

Thế vận hội Olympic

Cụm từ
鏖战
áo zhàn

cuộc chiến ác liệt; trận chiến dữ dội

Cụm từ
螯肢
áo zhī

kìm chân, kìm càng (ở động vật)

Cụm từ
澳洲坚果
Ào zhōu jiān guǒ

hạt mắc ca

Cụm từ
澳洲鳗鲡
Ào zhōu mán lí

lươn vây ngắn (Anguilla australis)

Cụm từ
澳洲小鹦鹉
Ào zhōu xiǎo yīng wǔ

vẹt lorikeet

Cụm từ
澳洲野犬
Ào zhōu yě quǎn

chó Dingo (Canis dingo)

Cụm từ
袄子
ǎo zi

áo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng

Cụm từ