Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
澳式橄榄球
Ào shì gǎn lǎn qiú

bóng bầu dục kiểu Úc

Cụm từ
奥数
ào shù

toán olympic; toán thi đấu

Cụm từ
敖顺
Áo Shùn

Ao Shun, Long Vương của Biển Bắc trong 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]

Cụm từ
奥斯丁
Ào sī dīng

Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas; cũng viết là 奧斯汀|奥斯汀[Ao4 si1 ting1]

Cụm từ
奥斯卡
Ào sī kǎ

(ngành điện ảnh) Giải Oscar (Giải thưởng Viện Hàn lâm); LT:屆|届[jie4]; (tên) Oscar

Cụm từ
奥斯卡金像奖
Ào sī kǎ Jīn xiàng jiǎng

Giải thưởng Viện Hàn lâm; Giải Oscar

Cụm từ
奥斯陆
Ào sī lù

Oslo, thủ đô của Na Uy

Cụm từ
奥斯曼
Ào sī màn

đế chế Ottoman

Cụm từ
奥斯曼帝国
Ào sī màn Dì guó

Đế chế Ottoman

Cụm từ
奥斯特洛夫斯基
Ào sī tè luò fū sī jī

Nikolai Ostrovsky (1904-1936), nhà văn hiện thực xã hội chủ nghĩa Liên Xô; Alexander Ostrovsky (1823-1886), nhà viết kịch Nga

Cụm từ
奥斯汀
Ào sī tīng

Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas

Cụm từ
奥斯瓦尔德
Ào sī wǎ ěr dé

Oswald

Cụm từ
奥斯威辛
Ào sī wēi xīn

Trại tập trung Auschwitz

Cụm từ
奥斯维辛
Ào sī wéi xīn

Trại tập trung Auschwitz

Cụm từ
奥斯威辛集中营
Ào sī wēi xīn jí zhōng yíng

Trại tập trung Auschwitz

Cụm từ
奥陶纪
Ào táo jì

Kỷ Ordovic (khoảng 495-440 triệu năm trước)

Cụm từ
奥陶系
Ào táo xì

Hệ Ordovic (địa chất)

Cụm từ
奥特莱斯
ào tè lái sī

cửa hàng outlet (từ mượn); cửa hàng bán lẻ (ví dụ: chuyên về hàng hiệu tồn kho); cửa hàng bán lẻ tại xưởng

Cụm từ
奥特朗托
Ào tè lǎng tuō

thành phố Otranto ở gót đông nam nước Ý

Cụm từ
奥特朗托海峡
Ào tè lǎng tuō Hǎi xiá

eo biển Otranto giữa gót nước Ý và Albania

Cụm từ
奥特曼
Ào tè màn

Ultraman, siêu anh hùng khoa học viễn tưởng Nhật Bản

Cụm từ
凹透镜
āo tòu jìng

thấu kính lõm

Cụm từ
凹凸
āo tū

lõm hoặc lồi; lồi lõm và hố; mặt không phẳng; gồ ghề

Cụm từ
凹凸不平
āo tū bù píng

bề mặt không phẳng; đường gồ ghề

Cụm từ
奥托
Ào tuō

Otto

Cụm từ
凹凸形
āo tū xíng

có hình răng cưa; gợn sóng

Cụm từ
凹凸性
āo tū xìng

(toán học) tính lồi lõm

Cụm từ
凹凸轧花
āo tū yà huā

dập nổi

Cụm từ
凹凸印刷
āo tū yìn shuā

in nổi; dập khuôn

Cụm từ
凹凸有致
āo tū yǒu zhì

đầy đặn quyến rũ

Cụm từ