Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
澳门国际机场
Ào mén Guó jì Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Ma Cao

Cụm từ
澳门立法会
Ào mén Lì fǎ huì

Hội đồng Lập pháp Ma Cao

Cụm từ
澳门市
Ào mén shì

Thành phố Ma Cao

Cụm từ
奥秘
ào mì

bí mật; huyền bí

Cụm từ
凹面镜
āo miàn jìng

gương cầu lõm

Cụm từ
奥妙
ào miào

tuyệt vời; huyền bí; sâu sắc; điều kỳ diệu; phép màu

Cụm từ
奥米伽
ào mǐ gā

omega (chữ cái Hy Lạp Ωω)

Cụm từ
奥密克戎
ào mì kè róng

omicron (chữ cái Hy Lạp)

Cụm từ
奥米可戎
ào mǐ kě róng

omicron (chữ cái Hy Lạp Οο)

Cụm từ
奥陌陌
Ào mò mò

ʻOumuamua (vật thể giữa các vì sao)

Cụm từ
奥姆真理教
Ào mǔ Zhēn lǐ jiào

Aum Shinrikyo (hay Chân Lý Tối Thượng), giáo phái cực đoan Nhật Bản chịu trách nhiệm vụ tấn công khí sarin năm 1995 trên tàu điện ngầm Tokyo

Cụm từ
澳南沙锥
Ào nán shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ giun Latham (Gallinago hardwickii)

Cụm từ
懊恼
ào nǎo

bực bội; phiền muộn; khó chịu

Cụm từ
奥纳西斯
Ào nà xī sī

Onassis (tên); Aristotle Onassis (1906-1975), tài phiệt vận tải biển Hy Lạp

Cụm từ
傲睨
ào nì

nhìn khinh miệt

Cụm từ
澳纽
Ào Niǔ

Úc và New Zealand

Cụm từ
凹朴皮
āo pò pí

vỏ cây mộc lan (y học cổ truyền Trung Quốc); Cortex Liriodendri

Cụm từ
傲气
ào qì

vẻ kiêu căng; ngạo mạn

Cụm từ
奥切诺斯
Ào qiē nuò sī

Oceanus, một Titan trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
獒犬
áo quǎn

giống chó ngao

Cụm từ
傲然
ào rán

một cách kiêu hãnh; tự hào; không khuất phục

Cụm từ
傲人
ào rén

đáng tự hào; ấn tượng; đáng ngưỡng mộ

Cụm từ
凹入
āo rù

thụt vào; lõm

Cụm từ
敖闰
Áo rùn

Long Vương biển Tây, Ao Run, còn gọi là Ao Ji (敖吉)

Cụm từ
奥塞罗
Ào sāi luó

Othello, bi kịch năm 1604 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Cụm từ
奥赛罗
Ào sài luó

Othello (vở kịch của Shakespeare)

Cụm từ
懊丧
ào sàng

chán nản; thất vọng; suy sụp

Cụm từ
奥塞梯
Ào sè tī

Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus)

Cụm từ
傲视
ào shì

hếch mũi coi thường; tỏ ra khinh miệt; xem thường kẻ khác

Cụm từ
奥什
Ào shí

Thành phố Osh (ở Kyrgyzstan)

Cụm từ