Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
阿什哈巴特
Ā shí hā bā tè

Ashgabat, thủ đô của Turkmenistan (Đài Loan)

Cụm từ
阿史那骨咄禄
Ā shǐ nà Gǔ duō lù

Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 頡跌利施可汗|颉跌利施可汗[Jie2 die1 li4 shi1 Ke4 han2]

Cụm từ
阿是穴
ā shì xué

(Đông y) huyệt a thị: điểm đau không phải huyệt châm cứu chuẩn

Cụm từ
阿谁
ā shuí

ai

Cụm từ
阿斯巴特
ā sī bā tè

aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)

Cụm từ
阿斯巴甜
ā sī bā tián

aspartame (từ mượn)

Cụm từ
阿斯伯格
Ā sī bó gé

xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔[A1 si1 pei4 er3 ge2 er3]

Cụm từ
阿斯顿·马丁
Ā sī dùn · Mǎ dīng

Aston Martin

Cụm từ
阿斯兰
Ā sī lán

Aslan (từ biên niên sử Narnia)

Cụm từ
阿斯利康
Ā sī lì kāng

AstraZeneca (công ty dược phẩm Anh-Thụy Điển)

Cụm từ
阿斯马拉
Ā sī mǎ lā

Asmara, thủ đô của Eritrea

Cụm từ
阿斯佩尔格尔
Ā sī pèi ěr gé ěr

Hans Asperger (1906-1980), bác sĩ nhi khoa người Áo

Cụm từ
阿司匹林
ā sī pǐ lín

thuốc aspirin (từ mượn)

Cụm từ
阿斯匹林
ā sī pǐ lín

aspirin (từ mượn) (biến thể của 阿司匹林[a1 si1 pi3 lin2])

Cụm từ
阿斯匹灵
ā sī pí líng

aspirin (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
阿斯塔纳
Ā sī tǎ nà

Astana, thủ đô của Kazakhstan

Cụm từ
阿斯图里亚斯
Ā sī tú lǐ yà sī

Asturias, vùng principado tự trị tây bắc Tây Ban Nha trên vịnh Biscay; vương quốc cổ Tây Ban Nha là căn cứ của cuộc tái chinh phục

Cụm từ
阿斯旺
Ā sī wàng

Aswan (thị trấn ở miền nam Ai Cập)

Cụm từ
阿斯旺高坝
Ā sī wàng gāo bà

đập Aswan ở miền nam Ai Cập

Cụm từ
阿松森岛
Ā sōng sēn Dǎo

Đảo Ascension

Cụm từ
阿苏山
Ā sū Shān

Núi Aso, núi lửa hoạt động ở Kyushu, Nhật Bản

Cụm từ
阿特金斯
Ā tè jīn sī

Atkins (tên)

Cụm từ
阿特兰蒂斯
Ā tè lán dì sī

Atlantis

Cụm từ
阿特拉斯
Ā tè lā sī

Atlas (Titan trong thần thoại Hy Lạp); dãy núi Atlas ở bắc Phi

Cụm từ
阿嚏
ā tì

(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi)

Cụm từ
阿提拉
Ā tí lā

Attila (406-453), hoàng đế Hung Nô, được biết đến như là roi của Chúa

Cụm từ
阿土
ā tǔ

kẻ nhà quê; (miệt thị)

Cụm từ
阿托品
ā tuō pǐn

atropine C17H23NO3, thuốc alkaloid chiết xuất từ cây cà độc dược (Atropa belladonna)

Cụm từ
阿拖品化
ā tuō pǐn huà

sự atropin hóa

Cụm từ
阿图什
Ā tú shí

thành phố và huyện Atush hoặc Artux thuộc Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu, Tân Cương 克孜勒蘇柯爾克孜自治州|克孜勒苏柯尔克孜自治州[Ke4 zi1 le4 su1 Ke1 er3 ke4 zi1 Zi4 zhi4 zhou1]; thành phố Atushi gần…

Cụm từ