紫铜紫銅 zǐ tóng 紫铜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紫铜 trong tiếng Việt đồng đỏ (đồng nguyên chất, không phải hợp kim) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan