字帖儿字帖兒 zì tiě r 字帖儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 字帖儿 trong tiếng Việt mẩu giấy với ghi chú ngắn; thư ngắn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan