Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字帖儿字帖兒

zì tiě r

字帖儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字帖儿 trong tiếng Việt

mẩu giấy với ghi chú ngắn; thư ngắn

Tra từ liên quan