Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
主计
zhǔ jì

giám đốc kế toán; kiểm soát viên; kế toán trưởng; (thời Hán) quan thủ quỹ

Cụm từ
助剂
zhù jì

phụ gia; tác nhân

Cụm từ
诸暨
Zhū jì

Thành phố cấp huyện Chu Kỵ ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
住家
zhù jiā

nơi ở; hộ gia đình; cư trú

Cụm từ
烛架
zhú jià

đế cắm nến; giá nến; chân nến

Cụm từ
主见
zhǔ jiàn

quan điểm của riêng mình; ý kiến rõ ràng

Cụm từ
竹简
zhú jiǎn

thẻ tre (dùng để viết thời xưa)

Cụm từ
逐渐
zhú jiàn

dần dần

Cụm từ
铸件
zhù jiàn

vật đúc (tức là thứ được đúc trong khuôn)

Cụm từ
逐渐废弃
zhú jiàn fèi qì

dần dần từ bỏ

Cụm từ
主将
zhǔ jiàng

tổng tư lệnh (quân sự); cầu thủ ngôi sao (thể thao); nhân vật chủ chốt (trong một tổ chức)

Cụm từ
主讲
zhǔ jiǎng

giảng bài; giảng về

Cụm từ
珠江
Zhū jiāng

Sông Châu (Quảng Đông)

Cụm từ
珠江三角洲
Zhū jiāng Sān jiǎo zhōu

Châu thổ Sông Châu (PRD)

Cụm từ
逐渐增加
zhú jiàn zēng jiā

tăng dần dần; tích lũy

Cụm từ
主教
zhǔ jiào

giám mục

Cụm từ
住脚
zhù jiǎo

(cũ) dừng; ngừng

Cụm từ
助教
zhù jiào

trợ giảng

Cụm từ
竹鲛
zhú jiāo

xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]

Cụm từ
竺教
Zhú jiào

Phật giáo (cổ đại)

Cụm từ
注脚
zhù jiǎo

chú thích cuối trang

Cụm từ
主教座堂
zhǔ jiào zuò táng

nhà thờ chính tòa

Cụm từ
主机板
zhǔ jī bǎn

bo mạch chủ

Cụm từ
竹节
zhú jié

đốt tre

Cụm từ
注解
zhù jiě

chú giải; giải thích; bình luận; diễn giải; giải thích bằng chú thích; ghi chú giải thích

Cụm từ
驻节
zhù jié

(của quan chức cấp cao) tạm thời cư trú ở nước ngoài (hoặc ở nơi khác trong nước) theo nhiệm vụ công tác

Cụm từ
助记方法
zhù jì fāng fǎ

phương pháp ghi nhớ

Cụm từ
助记符
zhù jì fú

kí hiệu ghi nhớ

Cụm từ
主机名
zhǔ jī míng

tên máy chủ (của máy tính trong mạng)

Cụm từ
珠颈斑鸠
zhū jǐng bān jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy (Spilopelia chinensis)

Cụm từ