注解註解
注解 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 注解 trong tiếng Việt
chú giải; giải thích; bình luận; diễn giải; giải thích bằng chú thích; ghi chú giải thích
chú giải; giải thích; bình luận; diễn giải; giải thích bằng chú thích; ghi chú giải thích