Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驻节駐節

zhù jié

驻节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驻节 trong tiếng Việt

(của quan chức cấp cao) tạm thời cư trú ở nước ngoài (hoặc ở nơi khác trong nước) theo nhiệm vụ công tác

Tra từ liên quan