Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
追星
zhuī xīng

thần tượng hóa một người nổi tiếng

Cụm từ
锥形
zhuī xíng

hình nón

Cụm từ
锥形瓶
zhuī xíng píng

bình tam giác

Cụm từ
追星族
zhuī xīng zú

fan cuồng nhiệt

Cụm từ
赘婿
zhuì xù

con rể ở nhà bố mẹ vợ

Cụm từ
追叙
zhuī xù

thuật lại những gì xảy ra trước các sự kiện đã biết

Cụm từ
追寻
zhuī xún

theo đuổi; lần theo; tìm kiếm

Cụm từ
追询
zhuī xún

thẩm vấn; hỏi cung kỹ lưỡng

Cụm từ
追寻现代中国
Zhuī xún Xiàn dài Zhōng guó

Tìm kiếm Trung Quốc hiện đại của Jonathan D Spence 史景遷|史景迁[Shi3 Jing3 qian1]

Cụm từ
赘言
zhuì yán

lời nói thừa; chi tiết không cần thiết

Cụm từ
追忆
zhuī yì

nhớ lại; hồi tưởng (thời gian đã qua); nhìn lại

Cụm từ
赘疣
zhuì yóu

mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi

Cụm từ
赘语
zhuì yǔ

lời nói thừa; pleonasm

Cụm từ
赘余
zhuì yú

thừa thãi

Cụm từ
追赃
zhuī zāng

ra lệnh trả lại hàng bị đánh cắp

Cụm từ
追责
zhuī zé

truy cứu trách nhiệm

Cụm từ
追赠
zhuī zèng

trao tặng người đã khuất; phong tặng sau khi qua đời

Cụm từ
追逐
zhuī zhú

đuổi theo; theo đuổi mãnh liệt

Cụm từ
追逐赛
zhuī zhú sài

cuộc đua rượt đuổi; truy đuổi

Cụm từ
坠子
zhuì zi

quả nặng; mặt dây chuyền; giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]; hát nói kèm theo 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]

Cụm từ
缀字
zhuì zì

đánh vần; soạn từ

Cụm từ
锥子
zhuī zi

cái dùi; LT:把[ba3]

Cụm từ
缀字课本
zhuì zì kè běn

sách đánh vần

Cụm từ
追踪
zhuī zōng

theo dấu; truy tìm; theo đuổi

Cụm từ
追踪报导
zhuī zōng bào dǎo

báo cáo theo dõi

Cụm từ
追踪调查
zhuī zōng diào chá

nghiên cứu tiếp nối; theo dõi điều tra

Cụm từ
追踪号码
zhuī zōng hào mǎ

số theo dõi (của một kiện hàng)

Cụm từ
追尊
zhuī zūn

tên thụy, truy tôn

Cụm từ
主机
zhǔ jī

động cơ chính; (quân sự) máy bay dẫn đầu; (máy tính) máy chủ; bộ xử lý chính; máy chủ

Cụm từ
主祭
zhǔ jì

chủ trì nghi lễ tế tại đám tang

Cụm từ