Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
终止
zhōng zhǐ

dừng; chấm dứt

Cụm từ
中值定理
zhōng zhí dìng lǐ

định lý giá trị trung bình (trong giải tích)

Cụm từ
种植体
zhòng zhí tǐ

cấy ghép (nha khoa)

Cụm từ
种植牙
zhòng zhí yá

cấy ghép nha khoa

Cụm từ
种植业
zhòng zhí yè

trồng trọt

Cụm từ
种植园
zhòng zhí yuán

đồn điền

Cụm từ
中中
zhōng zhōng

bình thường; trung bình; không thiên vị; (Hồng Kông) trường trung học dùng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy ("trường CMI")

Cụm từ
种种
zhǒng zhǒng

tất cả các loại

Cụm từ
重重
zhòng zhòng

nặng nề; nghiêm trọng

Cụm từ
重中之重
zhòng zhōng zhī zhòng

quan trọng nhất; ưu tiên hàng đầu

Cụm từ
中轴
zhōng zhóu

trục; ổ trục giữa (xe đạp)

Cụm từ
中轴线
zhōng zhóu xiàn

trục trung tâm (đường thẳng)

Cụm từ
中转
zhōng zhuǎn

đổi (tàu hoặc máy bay); chuyển tiếp; quá cảnh

Cụm từ
中装
zhōng zhuāng

trang phục Trung Quốc

Cụm từ
中转柜台
zhōng zhuǎn guì tái

quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh

Cụm từ
中转站
zhōng zhuǎn zhàn

trung tâm trung chuyển; trung tâm vận tải; điểm đổi tuyến

Cụm từ
中缀
zhōng zhuì

trung tố (ngữ pháp), yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ

Cụm từ
中子
zhōng zǐ

nơtron

Cụm từ
中资
zhōng zī

vốn Trung Quốc; doanh nghiệp Trung Quốc

Cụm từ
种子
zhǒng zi

hạt giống; LT:顆|颗[ke1],粒[li4]

Cụm từ
重子
zhòng zǐ

baryon (vật lý)

Cụm từ
中子弹
zhōng zǐ dàn

bom nơtron

Cụm từ
种子岛
Zhǒng zi dǎo

Tanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật Bản

Cụm từ
中子俘获
zhōng zǐ fú huò

bắt giữ nơtron

Cụm từ
中子射线摄影
zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

chụp ảnh phóng xạ nơtron

Cụm từ
中子数
zhōng zǐ shù

số nơtron

Cụm từ
中子星
zhōng zǐ xīng

sao nơtron

Cụm từ
种子选手
zhǒng zi xuǎn shǒu

vận động viên hạt giống

Cụm từ
中子源
zhōng zǐ yuán

nguồn nơtron

Cụm từ
种子植物
zhǒng zi zhí wù

thực vật có hạt

Cụm từ