Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
终审
zhōng shěn

phán quyết cuối cùng

Cụm từ
终身
zhōng shēn

suốt đời; cả đời; hôn nhân

Cụm từ
终身大事
zhōng shēn dà shì

bước ngoặt quan trọng của cuộc đời (đặc biệt là hôn nhân)

Cụm từ
终审法院
zhōng shěn fǎ yuàn

Tòa Phúc Thẩm Tối Cao

Cụm từ
终身俸
zhōng shēn fèng

(Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)

Cụm từ
中声
zhōng shēng

nguyên âm hoặc lưỡng nguyên âm ở giữa của âm tiết tiếng Hàn

Cụm từ
众生
zhòng shēng

muôn loài chúng sinh

Cụm từ
终生
zhōng shēng

suốt đời; trọn đời; cả đời

Cụm từ
终声
zhōng shēng

phụ âm cuối của một âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)

Cụm từ
终生伴侣
zhōng shēng bàn lǚ

bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời

Cụm từ
中生代
Zhōng shēng dài

Đại Trung Sinh (thời đại địa chất từ 250-65 triệu năm trước, bao gồm kỷ Tam Điệp 三疊紀|三叠纪, kỷ Jura 侏羅紀|侏罗纪 và kỷ Phấn Trắng 白堊紀|白垩纪)

Cụm từ
终身监禁
zhōng shēn jiān jìn

án tù chung thân

Cụm từ
终身制
zhōng shēn zhì

nhiệm kỳ trọn đời

Cụm từ
重身子
zhòng shēn zi

mang thai; phụ nữ mang thai

Cụm từ
中式
zhòng shì

đỗ kỳ thi khoa cử

Cụm từ
中试
zhòng shì

vượt qua kỳ thi

Cụm từ
忠实
zhōng shí

trung thành

Cụm từ
重视
zhòng shì

coi trọng; đánh giá cao

Cụm từ
钟室
zhōng shì

phòng chuông (trên đỉnh tháp chuông)

Cụm từ
中世纪
zhōng shì jì

thuộc thời trung cổ; Thời Trung Cổ

Cụm từ
重视教育
zhòng shì jiào yù

coi trọng giáo dục

Cụm từ
中石器时代
Zhōng shí qì Shí dài

Thời kỳ Trung kỳ Đá

Cụm từ
中式英语
Zhōng shì Yīng yǔ

tiếng Anh kiểu Trung Quốc

Cụm từ
中暑
zhòng shǔ

bị cảm nắng; say nắng; sốc nhiệt

Cụm từ
中枢
zhōng shū

trung tâm; đầu mối; hệ thống quản lý trung ương

Cụm từ
众数
zhòng shù

(thống kê) mode

Cụm từ
种树
zhòng shù

trồng cây

Cụm từ
种薯
zhǒng shǔ

củ giống

Cụm từ
中水
zhōng shuǐ

nước tái sử dụng; nước đã qua xử lý

Cụm từ
重水
zhòng shuǐ

nước nặng (hóa học)

Cụm từ