Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
这厮
zhè sī

cái tên này

Cụm từ
折算
zhé suàn

chuyển đổi (giữa các loại tiền tệ)

Cụm từ
折损
zhé sǔn

tổn thất; mất mát (một phần danh tiếng, đội ngũ, nhân sự, v.v.)

Cụm từ
蔗糖
zhè táng

đường mía; đường sucrose

Cụm từ
折腾
zhē teng

trằn trọc (ví dụ: mất ngủ); lặp đi lặp lại điều gì; hành hạ ai đó; làm loạn; phung phí (thời gian, tiền bạc)

Cụm từ
这天
zhè tiān

hôm nay; ngày này

Cụm từ
折头
zhé tou

giảm giá

Cụm từ
这位
zhè wèi

người này

Cụm từ
这下
zhè xià

lần này

Cụm từ
遮瑕膏
zhē xiá gāo

kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)

Cụm từ
折现
zhé xiàn

chiết khấu

Cụm từ
折线
zhé xiàn

đường gấp khúc (hình liên tục tạo bởi các đoạn thẳng); đường gấp khúc; đường hình chữ V

Cụm từ
摺线
zhé xiàn

biến thể của 折線|折线[zhe2 xian4], đường gấp khúc (hình liên tục tạo thành từ các đoạn thẳng); đường đa giác; chỗ ngoặt gấp

Cụm từ
谪仙
zhé xiān

thiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu cho những cá nhân xuất chúng như nhà thơ thời Đường Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]; (ví von) quan bị đày

Cụm từ
折现率
zhé xiàn lǜ

tỷ lệ chiết khấu

Cụm từ
折线图
zhé xiàn tú

biểu đồ đường

Cụm từ
这下子
zhè xià zi

lần này

Cụm từ
这些
zhè xiē

những... này

Cụm từ
这些个
zhè xiē ge

những... này

Cụm từ
遮羞
zhē xiū

che đậy xấu hổ; bưng bít vụ bê bối

Cụm từ
遮羞布
zhē xiū bù

khố; (bóng) lá fig; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
哲学
zhé xué

triết học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
哲学家
zhé xué jiā

nhà triết học

Cụm từ
哲学史
zhé xué shǐ

lịch sử triết học

Cụm từ
柘砚
zhè yàn

nghiên mực từ một nơi ở Sơn Đông

Cụm từ
遮掩
zhē yǎn

che đậy; ngụy trang; che giấu (sự thật, v.v.)

Cụm từ
这样
zhè yàng

loại này; như vậy; cách này; như thế

Cụm từ
遮阳
zhē yáng

che nắng

Cụm từ
遮阳板
zhē yáng bǎn

tấm che nắng; tấm chắn nắng

Cụm từ
这样一来
zhè yàng yī lái

như vậy; nếu xảy ra điều này thì

Cụm từ