Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
值班

zhí bān

值班 là gì?

值班 [zhí bān] có nghĩa là làm ca; trực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 值班 trong tiếng Việt

  1. làm ca
  2. trực

Cách đọc và ghi nhớ 值班

值班 được đọc là zhí bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm ca; trực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan