Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栉比櫛比

zhì bǐ

栉比 là gì?

栉比 [zhì bǐ] có nghĩa là xếp sát nhau (như răng lược).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栉比 trong tiếng Việt

xếp sát nhau (như răng lược)

Cách đọc và ghi nhớ 栉比

栉比 được đọc là zhì bǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xếp sát nhau (như răng lược)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan