Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
斩断
zhǎn duàn

cắt đứt; chặt đứt đôi

Cụm từ
站队
zhàn duì

xếp hàng; đứng thành hàng; (nghĩa bóng) đứng về phe; ủng hộ ai đó; theo một phe phái

Cụm từ
呫吨
zhān dūn

xanthen (hóa học)

Cụm từ
呫吨酮
zhān dūn tóng

xanthon (hóa học)

Cụm từ
战法
zhàn fǎ

chiến lược quân sự

Cụm từ
展帆
zhǎn fān

khai buồm

Cụm từ
战犯
zhàn fàn

tội phạm chiến tranh

Cụm từ
栈房
zhàn fáng

nhà kho; kho hàng; quán trọ

Cụm từ
绽放
zhàn fàng

nở rộ

Cụm từ
战俘
zhàn fú

tù binh chiến tranh

Cụm từ
战斧
zhàn fǔ

rìu chiến

Cụm từ
障碍
zhàng ài

rào cản; chướng ngại; sự cản trở; trở ngại; chướng ngại vật

Cụm từ
障碍滑雪
zhàng ài huá xuě

(trượt tuyết) slalom

Cụm từ
张爱玲
Zhāng Ài líng

Eileen Chang (1920-1995), tiểu thuyết gia nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa

Cụm từ
障碍跑
zhàng ài pǎo

chạy vượt rào (điền kinh)

Cụm từ
障碍物
zhàng ài wù

chướng ngại; vật cản

Cụm từ
障碍性贫血
zhàng ài xìng pín xuè

thiếu máu bất sản (y học)

Cụm từ
站岗
zhàn gǎng

đứng gác; phục vụ canh gác

Cụm từ
张宝
Zhāng Bǎo

Trương Bảo (mất năm 184), lãnh đạo khởi nghĩa Khăn Vàng cuối thời Hán 漢朝|汉朝[Han4 chao2]

Cụm từ
丈八蛇矛
zhàng bā shé máo

vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺[chi3], mũi giáo uốn lượn như thân rắn

Cụm từ
张北
Zhāng běi

huyện Chương Bắc ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
长辈
zhǎng bèi

người lớn tuổi; thế hệ trước

Cụm từ
张北县
Zhāng běi xiàn

huyện Chương Bắc ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
账本
zhàng běn

sổ kế toán

Cụm từ
障壁
zhàng bì

rào cản

Cụm từ
障蔽
zhàng bì

cản trở

Cụm từ
张斌
Zhāng Bīn

Trương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTV

Cụm từ
章炳麟
Zhāng Bǐng lín

Zhang Taiyan 章太炎 (1869-1936), học giả, nhà báo, nhà cách mạng và trí thức hàng đầu vào thời kỳ cách mạng Tân Hợi

Cụm từ
张伯伦
Zhāng bó lún

Chamberlain (tên); Wilt Chamberlain (1936-1999), cầu thủ bóng rổ Mỹ

Cụm từ
张柏芝
Zhāng Bó zhī

Trương Bá Chi (1980-), nữ diễn viên và ca sĩ nhạc pop Hồng Kông

Cụm từ