Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栈房棧房

zhàn fáng

栈房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栈房 trong tiếng Việt

nhà kho; kho hàng; quán trọ

Tra từ liên quan