Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
炸垮
zhà kuǎ

làm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)

Cụm từ
扎赉特
Zhā lài tè

Jalaid hoặc Zhalaid (tên gọi); cờ Jalaid, Mông Cổ gọi là khoshuu Zhalaid, thuộc liên minh Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

Cụm từ
扎赉特旗
Zhā lài tè qí

Kỳ Jalaid, Mông Cổ là Zhalaid khoshuu, thuộc minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

Cụm từ
栅栏
zhà lán

hàng rào

Cụm từ
扎兰屯
Zhā lán tún

Zhalantun, thành phố cấp huyện ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1lun2bei4er3], Nội Mông

Cụm từ
扎兰屯市
Zhā lán tún Shì

Zhalantun, thành phố cấp huyện ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1lun2bei4er3], Nội Mông

Cụm từ
炸雷
zhà léi

tiếng sấm nổ

Cụm từ
栅篱
zhà lí

hàng rào; dậu

Cụm từ
炸两
zhá liǎng

(ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 腸粉|肠粉[chang2 fen3] nhồi với dầu cháo quẩy 油條|油条[you2 tiao2]

Cụm từ
诈领
zhà lǐng

lừa đảo; chiếm đoạt bằng lừa đảo; tham ô; gian lận

Cụm từ
札马剌丁
Zhá mǎ lá dīng

xem 紮馬剌丁|扎马剌丁[Za1 ma3 la2 ding1]

Cụm từ
札马鲁丁
Zhá mǎ lǔ dīng

xem 紮馬剌丁|扎马剌丁[Za1 ma3 la2 ding1]

Cụm từ
诈冒
zhà mào

nhận là sở hữu (đồ ăn cắp)

Cụm từ
栅门
zhà mén

cổng; cửa có song; cửa xoay; cổng logic (điện tử)

Cụm từ
闸门
zhá mén

cổng xả nước

Cụm từ
蚱蜢
zhà měng

châu chấu

Cụm từ
扎猛子
zhā měng zi

bơi lặn với đầu chìm dưới nước

Cụm từ
渣男
zhā nán

(thông tục) kẻ tệ bạc; kẻ đê tiện (đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm)

Cụm từ
战败
zhàn bài

thua trận

Cụm từ
瞻拜
zhān bài

tôn thờ; nhìn với vẻ tôn kính

Cụm từ
栈板
zhàn bǎn

tấm nâng hàng

Cụm từ
战备
zhàn bèi

chuẩn bị chiến tranh

Cụm từ
占比
zhàn bǐ

tỉ lệ; phần trăm

Cụm từ
沾边
zhān biān

có liên quan; gần với (thực tế); có sự liên hệ; dính líu vào

Cụm từ
展播
zhǎn bō

trưng bày qua phát sóng; chiếu (trên TV)

Cụm từ
占卜
zhān bǔ

bói toán

Cụm từ
展布
zhǎn bù

trải ra; phân phối

Cụm từ
站不住脚
zhàn bu zhù jiǎo

không có cơ sở; không vững chắc

Cụm từ
战场
zhàn chǎng

chiến trường; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
战车
zhàn chē

chiến xa; xe tăng

Cụm từ