Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
债权人
zhài quán rén

chủ nợ

Cụm từ
择日子
zhái rì zi

chọn ngày tốt

Cụm từ
宅舍
zhái shè

nhà ở; nơi cư trú

Cụm từ
斋堂
zhāi táng

nhà ăn trong chùa Phật giáo

Cụm từ
债务
zhài wù

nợ; khoản nợ; số tiền nợ; tình trạng nợ nần

Cụm từ
债务担保证券
zhài wù dān bǎo zhèng quàn

nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

Cụm từ
债务人
zhài wù rén

người mắc nợ

Cụm từ
债务证券
zhài wù zhèng quàn

chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu

Cụm từ
债务证书
zhài wù zhèng shū

công cụ nợ

Cụm từ
摘下
zhāi xià

tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...); hái (quả từ trên cây,...); (thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)

Cụm từ
窄狭
zhǎi xiá

xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]

Cụm từ
窄巷
zhǎi xiàng

hẻm hẹp; đường hẹp

Cụm từ
摘要
zhāi yào

tóm tắt; tài liệu tóm lược

Cụm từ
摘译
zhāi yì

được trích dẫn (từ); bản dịch của các đoạn được chọn

Cụm từ
摘引
zhāi yǐn

trích dẫn; trích

Cụm từ
摘由
zhāi yóu

điểm chính (của một tài liệu); tóm tắt

Cụm từ
宅院
zhái yuàn

ngôi nhà; nhà có sân

Cụm từ
斋月
Zhāi yuè

Ramadan (Hồi giáo)

Cụm từ
翟志刚
Zhái Zhì gāng

Trạch Chí Cương (1966-), phi hành gia Trung Quốc

Cụm từ
债主
zhài zhǔ

chủ nợ

Cụm từ
宅子
zhái zi

ngôi nhà; nơi cư trú

Cụm từ
札记
zhá jì

ghi chép đọc; LT:篇[pian1]

Cụm từ
炸鸡
zhá jī

gà rán

Cụm từ
轧机
zhá jī

máy cán thép

Cụm từ
闸机
zhá jī

cửa xoay

Cụm từ
炸酱面
zhá jiàng miàn

mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác)

Cụm từ
榨酒池
zhà jiǔ chí

bồn ép rượu

Cụm từ
乍看
zhà kàn

thoáng nhìn đầu tiên

Cụm từ
扎克伯格
Zhā kè bó gé

Mark Zuckerberg (1984-), lập trình viên máy tính người Mỹ, đồng sáng lập và CEO của Facebook

Cụm từ
闸口
zhá kǒu

mở cửa cống; trạm (thu phí); cổng lên máy bay (sân bay, v.v.); (nghĩa bóng) cổng vào (điểm truy cập)

Cụm từ