Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
愚人节
Yú rén jié

Ngày Cá tháng Tư

Cụm từ
予人口实
yǔ rén kǒu shí

đưa ra lý do cho người khác bàn tán

Cụm từ
与人为善
yǔ rén wéi shàn

phục vụ người khác; giúp đỡ người khác; nhân ái

Cụm từ
渔人之利
yú rén zhī lì

lợi ích mà bên thứ ba đạt được khi hai bên đang mắc kẹt trong tranh chấp

Cụm từ
昱日
yù rì

(Đài Loan) ngày hôm sau

Cụm từ
与日俱增
yǔ rì jù zēng

tăng đều đặn; tăng lên theo từng ngày

Cụm từ
御戎
yù róng

người lái xe chiến mã (thời xưa)

Cụm từ
羽绒
yǔ róng

lông vũ (lông mềm)

Cụm từ
羽绒服
yǔ róng fú

trang phục nhồi lông vũ

Cụm từ
鱼肉
yú ròu

thịt cá; cá và thịt; (ví dụ) nạn nhân của áp bức; (ví dụ) đàn áp tàn nhẫn (tức là đối xử như thịt bị xẻ)

Cụm từ
鱼肉百姓
yú ròu bǎi xìng

bóc lột dân chúng

Cụm từ
迂儒
yū rú

không thực tế; giáo điều và không thực tiễn

Cụm từ
愚弱
yú ruò

ngu dốt và yếu ớt

Cụm từ
预赛
yù sài

vòng thi sơ khảo; tổ chức vòng loại

Cụm từ
羽鳃鲐
yǔ sāi tái

cá bạc má Ấn Độ

Cụm từ
雨伞
yǔ sǎn

ô, dù; Lượng từ: 把[ba3]

Cụm từ
淤塞
yū sè

nghẽn bùn; bị bồi lắng

Cụm từ
语塞
yǔ sè

bí từ; không nói nên lời

Cụm từ
郁塞
yù sè

bị đè nén (cảm giác); ức chế; kìm nén

Cụm từ
玉山
Yù shān

huyện Ngọc Sơn ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
雨山
Yǔ shān

Yushan, một quận của thành phố Mã An Sơn 馬鞍山市|马鞍山市[Ma3an1shan1 Shi4], An Huy

Cụm từ
御膳房
yù shàn fáng

nhà bếp hoàng gia

Cụm từ
淤伤
yū shāng

bầm tím

Cụm từ
瘀伤
yū shāng

bị bầm tím; vết bầm; tím bầm

Cụm từ
遇上
yù shàng

tình cờ gặp (ai đó); gặp phải

Cụm từ
雨山区
Yǔ shān Qū

Yushan, một quận của thành phố Mã An Sơn 馬鞍山市|马鞍山市[Ma3an1shan1 Shi4], An Huy

Cụm từ
玉山雀鹛
Yù Shān què méi

(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Đài Loan (Fulvetta formosana)

Cụm từ
玉山县
Yù shān xiàn

huyện Ngọc Sơn ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
玉山噪鹛
Yù Shān zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi mép trắng (Trochalopteron morrisonianum)

Cụm từ
榆社
Yú shè

huyện Yushe ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ