遇上
tình cờ gặp (ai đó); gặp phải
tình cờ gặp (ai đó); gặp phải
遇上 thường mang nghĩa “tình cờ gặp (ai đó)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 遇上, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
›遇强则强yù qiáng zé qiánggặp đối thủ mạnh thì trở nên mạnh hơn
›遇见yù jiàngặp gỡ
›遇险yù xiǎngặp khó khăn; gặp nguy hiểm
›遇冷yù lěngbị phơi nhiễm nhiệt độ lạnh; (nghĩa bóng) (về thị trường, ngành công nghiệp, mối quan hệ, v.v.) rơi vào trầm…
›遇刺yù cìbị ám sát
›遇害yù hàibị sát hại
›遇溺yù nìbị đuối nước
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.