淤塞 là gì?
淤塞 [yū sè] có nghĩa là nghẽn bùn; bị bồi lắng.
Nghĩa của từ 淤塞 trong tiếng Việt
- nghẽn bùn
- bị bồi lắng
Cách đọc và ghi nhớ 淤塞
淤塞 được đọc là yū sè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghẽn bùn; bị bồi lắng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .