Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
予人口实予人口實

yǔ rén kǒu shí

予人口实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 予人口实 trong tiếng Việt

đưa ra lý do cho người khác bàn tán

Tra từ liên quan