玉山雀鹛
(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Đài Loan (Fulvetta formosana)
(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Đài Loan (Fulvetta formosana)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim mi mép trắng (Trochalopteron morrisonianum)
›玉带海雕yù dài hǎi diāo(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng cá của Pallas (Haliaeetus leucoryphus)
›玉女yù nǚngười phụ nữ đẹp; tiên nữ hầu cận các vị thần tiên Đạo giáo; (lịch sự) con gái của người khác; Thảo ty tử…
›玉山县Yù shān xiànhuyện Ngọc Sơn ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
›玉川Yù chuānTamagawa (tên); thành phố Tamagawa ở tỉnh Akita, Nhật Bản
›玉川市Yù chuān shìThành phố Tamagawa ở tỉnh Akita, Nhật Bản
›玉州Yù zhōuQuận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây
›玉山Yù shānhuyện Ngọc Sơn ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.