与人为善與人為善 yǔ rén wéi shàn 与人为善 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 与人为善 trong tiếng Việt phục vụ người khácgiúp đỡ người khácnhân ái 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan