Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
与人为善與人為善

yǔ rén wéi shàn

与人为善 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 与人为善 trong tiếng Việt

  1. phục vụ người khác
  2. giúp đỡ người khác
  3. nhân ái
Tra từ liên quan