Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
与日俱增與日俱增

yǔ rì jù zēng

与日俱增 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 与日俱增 trong tiếng Việt

tăng đều đặn; tăng lên theo từng ngày

Tra từ liên quan