Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预赛預賽

yù sài

预赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预赛 trong tiếng Việt

vòng thi sơ khảo; tổ chức vòng loại

Tra từ liên quan