Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
预会
yù huì

biến thể của 與會|与会[yu4 hui4]

Cụm từ
余晖
yú huī

ánh hoàng hôn; dư quang

Cụm từ
余辉
yú huī

biến thể của 餘暉|余晖[yu2 hui1]

Cụm từ
迂回奔袭
yū huí bēn xí

tấn công từ hướng không ngờ tới

Cụm từ
禹会区
Yǔ huì Qū

Khu Yuhui, thành phố Bạng Phụ 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy

Cụm từ
欲火
yù huǒ

dục cảm

Cụm từ
遇火
yù huǒ

bị cháy; bốc cháy

Cụm từ
欲火焚身
yù huǒ fén shēn

bỏng cháy dục vọng

Cụm từ
雨湖区
Yǔ hú qū

quận Vũ Hồ của thành phố Tương Đàm 湘潭市[Xiang1 tan2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
淤积
yū jī

bị bồi lắng; bùn; lắng đọng; dính; chất lỏng sền sệt

Cụm từ
雨季
yǔ jì

mùa mưa

Cụm từ
预计
yù jì

dự báo; dự đoán; ước tính

Cụm từ
余悸
yú jì

nỗi sợ hãi còn sót lại

Cụm từ
余集
yú jí

phần bù của tập hợp S (toán học); tập hợp tất cả x không thuộc tập S

Cụm từ
愈加
yù jiā

càng hơn; thậm chí hơn; hơn nữa

Cụm từ
瑜伽
yú jiā

yoga (từ mượn)

Cụm từ
瑜珈
yú jiā

biến thể của 瑜伽[yu2 jia1]; yoga

Cụm từ
瑜迦
yú jiā

yoga (từ mượn)

Cụm từ
愚见
yú jiàn

ý kiến hèn mọn của tôi

Cụm từ
迂见
yū jiàn

ý kiến ngớ ngẩn; quan điểm bảo thủ và không thực tế

Cụm từ
遇见
yù jiàn

gặp gỡ

Cụm từ
预见
yù jiàn

dự đoán; dự báo; tiên đoán; hình dung; khả năng dự báo; trực giác; tầm nhìn

Cụm từ
余江
Yú jiāng

huyện Yujiang ở Ứng Đàm 鷹潭|鹰潭, Giang Tây

Cụm từ
郁江
Yù jiāng

sông Úc

Cụm từ
余江县
Yú jiāng xiàn

huyện Yujiang ở Yingtan 鷹潭|鹰潭, Giang Tây

Cụm từ
余角
yú jiǎo

góc bù (góc thêm vào cho đủ 90 độ)

Cụm từ
寓教于乐
yù jiào yú lè

khiến việc học trở nên thú vị; kết hợp giáo dục và giải trí

Cụm từ
瑜伽行派
Yú jiā Xíng pài

xem 唯識宗|唯识宗[Wei2 shi2 zong1]

Cụm từ
雨夹雪
yǔ jiā xuě

mưa tuyết; hỗn hợp tuyết và mưa

Cụm từ
瑜伽宗
Yú jiā zōng

xem 唯識宗|唯识宗[Wei2 shi2 zong1]

Cụm từ