Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淤积淤積

yū jī

淤积 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淤积 trong tiếng Việt

bị bồi lắng; bùn; lắng đọng; dính; chất lỏng sền sệt

Tra từ liên quan