Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预会預會

yù huì

预会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预会 trong tiếng Việt

biến thể của 與會|与会[yu4 hui4]

Tra từ liên quan